sack out

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Đi ngủ, lên giường ngủ: "sack out" có nghĩa đi ngủ, đặc biệt khi bạn cảm thấy mệt mỏi muốn nghỉ ngơi. thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối sau một ngày dài làm việc.)
  • (Bọn trẻ mệt mỏi chơi đùa đến nỗi chúng đi ngủ ngay sau bữa tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sack out on the couch": ngủ trên ghế sofa, thường do quá mệt hoặc không muốn lên giường.

    • He sacked out on the couch while watching TV. (Anh ấy ngủ quên trên ghế sofa khi đang xem TV.)
  • "to sack out early": đi ngủ sớm hơn bình thường.

    • I decided to sack out early because I have an early flight tomorrow. (Tôi quyết định đi ngủ sớm ngày mai chuyến bay sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sack (n): túi, bao tải (không liên quan trực tiếp, nhưng "sack out" bắt nguồn từ hình ảnh nằm trên bao tải để ngủ).
  • Sack time (n): thời gian ngủ, giấc ngủ.
    • I need some sack time before the meeting. (Tôi cần một giấc ngủ ngắn trước cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Turn in: đi ngủ.
    • I usually turn in at midnight. (Tôi thường đi ngủ vào lúc nửa đêm.)
  • Hit the sack: đi ngủ (thân mật, tương tự "sack out").
    • It's late, I'm going to hit the sack. (Muộn rồi, tôi đi ngủ đây.)
  • Crash (v): ngủ, đặc biệt ngủ tạmđâu đó.
    • I crashed at my friend's place last night. (Tôi ngủ tạmnhà bạn tôi tối qua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sack up: (hiếm) thu thập, gom lại, hoặc (trong bối cảnh thể thao) đánh bóng vào lưới.
    • He sacked up the papers and left. (Anh ấy gom giấy tờ lại rời đi.)
Thành ngữ liên quan
  • Hit the sack: tương tự "sack out", có nghĩa đi ngủ.
    • I'm exhausted, time to hit the sack. (Tôi kiệt sức rồi, đến lúc đi ngủ thôi.)
sack out
I usually sack out on the couch after a long day.